lutheran church

lutheran church

A family attends a service at the local Lutheran church.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo hội Luthermột nhánh của đạo Tin Lành (Protestant) tuân theo các giáo của Martin Luther, nhà cải cách tôn giáo người Đức thế kỷ 16. Đây một tổ chức tôn giáo hệ thống giáo , nghi lễ cấu quản lý riêng, thường được gọi chung "Giáo hội Luther" hoặc "Hội thánh Luther".

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Luther một trong những nhánh Tin Lành lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều người ở Scandinavia thuộc về Giáo hội Luther.)
  • ( ấy đi lễ tại một nhà thờ Luther vào mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lutheran Church–Missouri Synod": một nhánh cụ thể của Giáo hội Luther tại Hoa Kỳ, nổi tiếng với quan điểm bảo thủ.

    • The Lutheran Church–Missouri Synod has a strong emphasis on biblical inerrancy. (Giáo hội Luther–Missouri Synod nhấn mạnh mạnh mẽ vào tínhngộ của Kinh Thánh.)
  • "Evangelical Lutheran Church in America (ELCA)": một nhánh tự do hơn của Giáo hội Luther tại Hoa Kỳ.

    • The ELCA is known for its progressive stance on social issues. (ELCA nổi tiếng với quan điểm tiến bộ về các vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutheran (tính từ): thuộc về Luther, thuộc về Giáo hội Luther.
    • Lutheran theology emphasizes salvation by faith alone. (Thần học Luther nhấn mạnh sự cứu rỗi chỉ bằng đức tin.)
  • Lutheranism (danh từ): chủ nghĩa Luther, hệ thống giáo của Martin Luther.
    • Lutheranism spread rapidly across northern Europe in the 16th century. (Chủ nghĩa Luther lan rộng nhanh chóng khắp Bắc Âu vào thế kỷ 16.)
  • Lutheran pastor (danh từ): mục sư của Giáo hội Luther.
    • The Lutheran pastor delivered a sermon on forgiveness. (Vị mục sư Luther đã giảng một bài thuyết giáo về sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestant denomination: nhánh Tin Lànhkhái niệm rộng hơn bao gồm Giáo hội Luther.
  • Lutheran denomination: nhánh Luther – cách diễn đạt tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • "To join the Lutheran Church": gia nhập Giáo hội Luther.
    • He decided to join the Lutheran Church after studying its teachings. (Anh ấy quyết định gia nhập Giáo hội Luther sau khi nghiên cứu giáo của .)
  • "Lutheran church service": buổi lễ của Giáo hội Luther.
    • The Lutheran church service includes hymns, prayers, and a sermon. (Buổi lễ của Giáo hội Luther bao gồm thánh ca, lời cầu nguyện bài thuyết giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Lutheran Church". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính mô tả:)
  • "To be as Lutheran as the Augsburg Confession": mang tính Luther điển hình, dựa trên giáo chính thống (ám chỉ Bản Tuyên xưng Augsburg, văn bản nền tảng của Giáo hội Luther).
    • His views on grace are as Lutheran as the Augsburg Confession. (Quan điểm của ông về ân điển mang tính Luther điển hình như Bản Tuyên xưng Augsburg.)